Khám nghiệm y tế về vấn đề tình dục, thường được tiến hành như một phần của cuộc điều tra về cáo buộc lạm dụng, đề cập đến việc đánh giá thể chất và y tế do các chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc pháp y có trình độ thực hiện. Mục đích là để đánh giá các dấu hiệu của hành vi lạm dụng tình dục, ghi nhận các thương tích hoặc bằng chứng, và thu thập các dấu vết vật lý như mẫu sinh học. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, những đánh giá này đôi khi được gọi là đánh giá y tế pháp y hoặc khám nghiệm tình dục pháp y.
Khi có cáo buộc về lạm dụng tình dục, các cuộc khám nghiệm này có thể phục vụ nhiều mục đích. Thứ nhất, chúng có thể cung cấp chăm sóc y tế cho nạn nhân, giúp điều trị các thương tích về thể chất và hỗ trợ tâm lý. Thứ hai, chúng nhằm mục đích ghi lại các phát hiện khách quan. Các dấu hiệu thể chất, thương tích và bằng chứng sinh học có thể xác nhận lời khai của nạn nhân. Và thứ ba, chúng góp phần vào cuộc điều tra pháp lý: tài liệu y tế có thể được sử dụng trong báo cáo của cảnh sát, hồ sơ pháp y và cuối cùng là các thủ tục tố tụng tại tòa án.
Đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến trẻ em, việc đánh giá y tế pháp y có thể là một thành phần quan trọng trong phản ứng đa ngành toàn diện hơn (y tế, xã hội, pháp lý).
Thông thường, khi được yêu cầu khám bệnh, các chuyên gia y tế bắt đầu bằng việc thu thập bệnh sử kỹ lưỡng: phỏng vấn nạn nhân (hoặc người chăm sóc, nếu là trẻ vị thành niên), thu thập các chi tiết liên quan về vụ lạm dụng, thời điểm xảy ra và bất kỳ triệu chứng nào. Sau đó, một cuộc khám sức khỏe — bộ phận sinh dục, ngoài bộ phận sinh dục, có thể cả hậu môn — được thực hiện theo các quy trình nhằm tối đa hóa sự an toàn, tôn trọng và bảo quản bằng chứng. Ở nhiều khu vực pháp lý, có các hướng dẫn để thu thập mẫu sinh học (ví dụ: tăm bông), chụp ảnh và lập hồ sơ đúng cách.
Khi được thực hiện đúng cách, cuộc kiểm tra này cũng nhằm mục đích giảm thiểu thêm tổn thương hoặc tái nạn nhân hóa, đặc biệt là khi có trẻ vị thành niên liên quan.
Trong những thập kỷ gần đây, đã có sự thúc đẩy mạnh mẽ hướng tới việc cải thiện đào tạo cho các chuyên gia y tế pháp y và việc áp dụng các quy trình tiêu chuẩn hóa hơn trên toàn thế giới. Các chuyên gia được đào tạo về y học nhi khoa và pháp y — đôi khi làm việc tại các trung tâm chuyên khoa — giúp đảm bảo rằng các cuộc khám nghiệm được tiến hành cẩn thận, tôn trọng và nhất quán. Việc tiêu chuẩn hóa cũng giúp đảm bảo các chuyên gia nhận thức được những hạn chế của các cuộc khám nghiệm, tránh đưa ra giả định và ghi lại các phát hiện một cách khách quan.
Y học pháp y hiện đại ngày càng nhận ra rằng việc không có tổn thương thể chất không nhất thiết có nghĩa là không xảy ra hành vi lạm dụng. Thật vậy, một tổng quan gần đây về chẩn đoán y tế trong các trường hợp nghi ngờ lạm dụng tình dục trẻ em cho thấy hầu hết trẻ em được đánh giá đều có các phát hiện bình thường về bộ phận sinh dục hoặc hậu môn — ngay cả khi có cáo buộc lạm dụng.
Hơn nữa, những tiến bộ trong việc kết hợp đánh giá y tế với bối cảnh: tiền sử bệnh, thời điểm xảy ra và quan sát hành vi, dẫn đến các đánh giá cân bằng hơn, dựa trên bằng chứng thay vì chỉ dựa vào các dấu hiệu thể chất. Kết quả là, khi các cuộc khám được thực hiện đúng cách, chúng có thể giúp bảo vệ các nạn nhân thực sự đồng thời giảm thiểu sự hiểu sai.
Mặc dù đã có những tiến bộ, một số phương pháp trong giám định pháp y về tội phạm tình dục vẫn thiếu cơ sở khoa học vững chắc, được đánh giá bởi các chuyên gia. Ví dụ, một nghiên cứu gần đây đánh giá công cụ sàng lọc nghi ngờ lạm dụng tình dục trẻ em đã kết luận rằng công cụ này không thể xác nhận hoặc bác bỏ một cách đáng tin cậy cáo buộc lạm dụng ở trẻ nhỏ, nhấn mạnh rằng không có "bài kiểm tra thần kỳ" nào cả.
Các tài liệu cũ hơn cũng cảnh báo rằng việc chẩn đoán lạm dụng thường dựa nhiều vào "các đặc điểm chung" hoặc các dấu hiệu được mong đợi, điều này có thể không áp dụng được trong mọi trường hợp. Những thiếu sót này cho thấy đôi khi, việc đánh giá y khoa pháp y đi chệch hướng sang cái mà các nhà phê bình gọi là "khoa học rác rưởi trong các vụ án tội phạm tình dục", đặc biệt là khi người ta đưa ra những giả định về loại bằng chứng nào phải tồn tại để chứng minh hành vi lạm dụng là có thật.
Một mối lo ngại khác là nguy cơ tư duy tập thể hoặc thiên kiến xác nhận: một khi cáo buộc đã được đưa ra, các chuyên gia y tế có thể cảm thấy áp lực phải xác nhận hành vi lạm dụng thay vì duy trì tính khách quan. Khi ý kiến y khoa trở nên thiên về việc phù hợp với một câu chuyện hơn là đánh giá bằng chứng, nguy cơ sai sót sẽ tăng lên. Một số chuyên gia pháp y đã cảnh báo không nên quá dựa vào các "hồ sơ lạm dụng" cố định khi mỗi trường hợp đều có những hoàn cảnh riêng biệt.
Lịch sử đã cung cấp những ví dụ đáng suy ngẫm về việc hiểu sai "bằng chứng" y tế hoặc hành vi dẫn đến những cáo buộc sai trái. Ví dụ, trong một số trường hợp không có thương tích thể chất hoặc bằng chứng sinh học , việc thiếu kết quả được hiểu là "phù hợp với việc lạm dụng hoặc không lạm dụng", tùy thuộc vào định kiến của người khám nghiệm, đôi khi dẫn đến kết án hoặc kỳ thị xã hội, chỉ để sau đó được chứng minh là sai sự thật.
Những vấn đề như vậy cho thấy giá trị chứng cứ của việc khám nghiệm tình dục pháp y có thể mong manh như thế nào khi khoa học y tế không đưa ra được kết luận chắc chắn.
Trong các vụ án cáo buộc lạm dụng tình dục, lời khai của giám định viên pháp y thường có trọng lượng đáng kể tại tòa án. Một báo cáo khám nghiệm y tế được ghi chép đầy đủ, bao gồm các phát hiện về thương tích, bằng chứng sinh học, hoặc thậm chí là ý kiến y khoa, có thể tác động đến các nhà điều tra, công tố viên, thẩm phán và bồi thẩm đoàn.
Tuy nhiên, như một nghiên cứu gần đây cho thấy, việc chỉ tiến hành khám nghiệm pháp y y tế đối với tội tấn công tình dục (SAMFE) không đảm bảo nghi phạm sẽ bị bắt hoặc kết án. Cuộc khám nghiệm có thể ảnh hưởng đến việc bắt giữ khi có tài liệu chứng minh thương tích, nhưng nhìn chung tỷ lệ nhận dạng hoặc kết án không khác biệt đáng kể so với các trường hợp không tiến hành khám nghiệm.
Việc dựa vào các truyền thống y học lâu đời nhưng chưa được kiểm chứng, thay vì các tiêu chuẩn dựa trên bằng chứng, có nguy cơ đặt quá nhiều trọng lượng vào các ý kiến y khoa thiếu độ tin cậy khoa học. Khi tòa án cho rằng một số dấu hiệu thể chất nhất định là bằng chứng xác định (hoặc bác bỏ xác định) hành vi lạm dụng, mà không thừa nhận những hạn chế của chúng, thì khả năng xảy ra sai sót trong xét xử là rất cao.
Để y học pháp y phục vụ công lý, nó phải ưu tiên các tiêu chuẩn dựa trên bằng chứng: các quy trình nghiêm ngặt, tài liệu minh bạch, nhận thức về những hạn chế và sự khiêm tốn khoa học. Các đánh giá y tế nên được coi là một phần của cuộc điều tra đa chiều — chứ không phải là một “bằng chứng” duy nhất mang tính quyết định.
Rõ ràng cần có thêm nhiều nghiên cứu chất lượng cao, được bình duyệt về độ chính xác, độ tin cậy và giới hạn của các xét nghiệm tình dục pháp y, đặc biệt là ở trẻ em. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2025 đã kết luận rằng một công cụ sàng lọc phổ biến không thể được khuyến nghị sử dụng như một công cụ chẩn đoán độc lập.
Trong bối cảnh y học, tâm lý học, luật pháp và công tác xã hội tiếp tục tương tác trong các vụ án lạm dụng tình dục, nghiên cứu liên tục phải cung cấp thông tin cho các quy trình đang phát triển. Nếu không, các thực tiễn lỗi thời hoặc thiếu cơ sở khoa học có thể tiếp tục tồn tại, làm tăng nguy cơ dẫn đến kết quả sai trái.
Đối với những người bị buộc tội oan, luật sư bào chữa đóng vai trò quan trọng trong việc xem xét kỹ lưỡng cơ sở khoa học của các đánh giá pháp y. Việc thách thức tính hợp lệ của một ý kiến y tế pháp y, đặc biệt khi không có hoặc có những dấu hiệu vật lý không rõ ràng, có thể đòi hỏi phải chỉ ra những điểm yếu về phương pháp luận, sự thiếu hụt các công cụ chẩn đoán đã được kiểm chứng, hoặc khả năng thiên vị trong việc diễn giải.
Việc này cũng có thể bao gồm việc yêu cầu thêm lời khai của chuyên gia, đặt câu hỏi về chuỗi bằng chứng hoặc yêu cầu công khai đầy đủ các quy trình. Khi tòa án dựa nhiều vào truyền thống hơn là bằng chứng xác thực, những thách thức này có thể rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng.
Việc xem xét lại hồ sơ y tế độc lập, lý tưởng nhất là bởi các chuyên gia khách quan có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp y và nhi khoa, có thể rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội đồng thời vẫn tôn trọng nhu cầu của các nạn nhân. Những đánh giá như vậy có thể xác định được những sai sót, sự phóng đại hoặc những diễn giải không có căn cứ trong các đánh giá y tế ban đầu.
Khám nghiệm tình dục y tế và đánh giá y khoa pháp y nằm ở giao điểm của y học, công lý và phẩm giá con người. Khi được thực hiện cẩn thận, chuyên nghiệp và với tính chính trực khoa học, chúng có thể giúp bảo vệ nạn nhân và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Nhưng khi dựa trên những giả định lỗi thời, các thực hành phi khoa học hoặc những diễn giải thiên vị, chúng có nguy cơ gây ra những tổn hại nghiêm trọng, cả cho người vô tội và những người dễ bị tổn thương.
Khi lĩnh vực này phát triển, chúng ta phải tiếp tục yêu cầu các tiêu chuẩn dựa trên bằng chứng, nghiên cứu liên tục và đánh giá nghiêm ngặt để các cuộc kiểm tra pháp y phục vụ công lý, chứ không phải định kiến.